|
|
|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Thanh toán:
|
| Tên sản phẩm: | 116240 118187 Foot của bộ sưu tập đĩa | Hình thức: | Chính xác giống như hình ảnh |
|---|---|---|---|
| chi tiết đóng gói: | Xuất khẩu bao bì | Thời gian giao hàng: | Trong vòng 24 giờ |
| Các bộ phận cơ học: | Phần cứng | Thông điệp sản phẩm: | Khả năng chịu hao mòn bền |
| Làm nổi bật: | Phụ tùng máy cắt Vector 2500,Các bộ phận máy cắt Lectra,116240 |
||
Mô tả sản phẩm của 116240 118187 Foot of Plate Bowl Assembly
| Tên sản phẩm | 116240 118187 Foot của bộ sưu tập đĩa |
| Số phần | 116240 |
| Thương hiệu | DT-PARTS |
| Hiệu suất phần | Sức bền và chi phí hiệu quả. |
| Thời gian giao hàng | Trong vòng 24 giờ |
| Thời hạn giao dịch | EXW (100% thanh toán trước khi vận chuyển) |
| Đảm bảo chất lượng | Nếu vấn đề chất lượng, sẽ được thay thế cho khách hàng ngay lập tức |
Dựa trên một cam kết chất lượng cao để 116240 118187 Foot của bộ sưu tập đĩa chúng tôi cung cấp phụ tùng và tiêu thụ phù hợp cho máy cắt dưới.
| Áo cho DT Yin Cutter / Takatori Cutter / Bullmer Cutter / Kuris Cutter / Investronica Cutter / OROX Cutter / FK Cutter |
| Suit For DT XLC7000 Cutter / Z7 Cutter / GT7250 Cutter / S5250 Cutter / S7200 Cutter / S5200 Cutter / GTXL Cutter / Paragon HX Cutter / Paragon VX Cutter / Paragon LX Cutter / S91 Cutter / S93 Cutter ; |
| Áo cho DT SY101;XLS50;XLS150;SY51;SY125 Phân phối bộ phận máy. |
| Áo cho DT INFINITY ; INFINITY II ; INFINITY AE2 ; INFINITY85 ; INFINITY 45; AP100 SERIES ; AP300 AP360 Cutter Plotter; |
| Áo cho DT Alys 20/30/60/120 máy cắt phác thảo ; Vector 2500 ; Vector 5000 ; Vector 7000 ; Vector Vector Q25 ; Vector Q50 ; VectorVector Vector Q80 ; Vector MP6 ; Vector MP9 ; Vector M88 ; Vector MH8;Vector FX ; Vector IX6 ; Vector IX ; Vector IH ; Vector MX ; Vector Vector iH8 ; Vector M55 ; Vector MH5 Máy cắt vector. |
![]()
Cơ sở trên chất lượng tốt 116240 118187 Foot của bộ sưu tập đĩa, chất lượng tốt bộ bảo trì trong kho Suit For DT Vector máy cắt, Emark máy cắt,IECHO máy cắt.
DT Vector Q80 MTK
| 705569 | Xe vector Q80 500 Hours Maintenance Kit MTK | 705582 | Xe vector Q80 500 Hours Maintenance Kit MTK |
| 705570 | Xe vector Q80 1000 Hours Maintenance Kit MTK | 705583 | Xe vector Q80 1000 Hours Maintenance Kit MTK |
| 705571 | Xe vector Q80 2000 Hours Maintenance Kit MTK | 705584 | Xe vector Q80 2000 Hours Maintenance Kit MTK |
| 705572 | Xe vector Q80 4000 Hours Maintenance Kit MTK | 705585 | Xe vector Q80 4000 Hours Maintenance Kit MTK |
Bao gồm 116240 118187 Foot của bộ sưu tập đĩa, khuyến cáo các bộ phận cắt khác
| 90949000 | Kẹp, khóa. |
| 90552000 | Đồ rác, bộ lắp ráp, Idler |
| 91512000 | Máy trượt lưỡi liễu |
![]()
Người liên hệ: Mr. DT
Tel: 13763266762
Fax: 86-137-63266762